Bản dịch của từ Kitty corner trong tiếng Việt

Kitty corner

Preposition Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kitty corner(Preposition)

kˈɪtəkˌɔɹnɚ
kˈɪtəkˌɔɹnɚ
01

Ở vị trí chéo đối diện (ngang đường, tức là nằm chếch qua góc phố hoặc phía đối diện nhưng lệch chéo).

Diagonally across from.

Ví dụ

Kitty corner(Noun)

kˈɪtəkˌɔɹnɚ
kˈɪtəkˌɔɹnɚ
01

Chỉ vị trí nằm chéo bên kia đường, tức là ở phía đối diện theo đường chéo (không phải đối diện trực tiếp).

A position on the other side diagonally opposite.

Ví dụ

Kitty corner(Adjective)

kˈɪtəkˌɔɹnɚ
kˈɪtəkˌɔɹnɚ
01

Diagonally opposite — chỉ vị trí nằm chéo góc so với một điểm hoặc vật khác (không phải đối diện trực tiếp mà theo đường chéo).

Diagonally opposite.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh