Bản dịch của từ Kloof trong tiếng Việt

Kloof

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kloof (Noun)

kluf
kluf
01

Một thung lũng hẹp có hai bên dốc, thường có nhiều cây cối hoặc rừng, giống như một khe núi hoặc hẻm núi phủ cây.

A steep-sided, wooded ravine or valley.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kloof (Verb)

kluf
kluf
01

Tham gia khám phá hoặc thám hiểm các khe núi/hẽm núi (khoảng trống hẹp giữa các vách đá) như một hoạt động thể thao.

Explore kloofs as a sport.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh