Bản dịch của từ Ravine trong tiếng Việt

Ravine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ravine (Noun)

ɹəvˈin
ɹəvˈin
01

Một khe núi/hẻm núi sâu, hẹp với hai bên dốc đứng hoặc rất dựng, thường do nước xói mòn tạo thành.

A deep narrow gorge with steep sides.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh