Anh - Việt
ravine
Noun
ravine (Noun)
/ɹəvˈin/
/ɹəvˈin/
AI
Ví dụ
Các em bé chơi gần vực trong chuyến dã ngoại.The children played near the ravine during the picnic.
Đội cứu hộ tìm kiếm vực để tìm người đi bộ mất tích.The rescue team searched the ravine for the missing hiker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ravine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ravine | ravines |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ravine, tiếng Việt là "hẻm núi", chỉ một thung lũng chật hẹp, thường có đặc điểm là các bức tường dốc đứng được hình thành bởi sự xói mòn của nước hay băng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "ravine" để chỉ cùng một khái niệm địa lý. Trong ngữ cảnh viết, "ravine" thường xuất hiện trong văn học, địa lý và môi trường, thảo luận về đặc tính tự nhiên hay tác động của xói mòn.