Bản dịch của từ Ravine trong tiếng Việt
Ravine

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ravine, tiếng Việt là "hẻm núi", chỉ một thung lũng chật hẹp, thường có đặc điểm là các bức tường dốc đứng được hình thành bởi sự xói mòn của nước hay băng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "ravine" để chỉ cùng một khái niệm địa lý. Trong ngữ cảnh viết, "ravine" thường xuất hiện trong văn học, địa lý và môi trường, thảo luận về đặc tính tự nhiên hay tác động của xói mòn.
Ravine, tiếng Việt là "hẻm núi", chỉ một thung lũng chật hẹp, thường có đặc điểm là các bức tường dốc đứng được hình thành bởi sự xói mòn của nước hay băng. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "ravine" để chỉ cùng một khái niệm địa lý. Trong ngữ cảnh viết, "ravine" thường xuất hiện trong văn học, địa lý và môi trường, thảo luận về đặc tính tự nhiên hay tác động của xói mòn.
