Anh - Việt

Bản dịch của từ Ravine trong tiếng Việt

ravine

Noun

ravine (Noun)

/ɹəvˈin/
/ɹəvˈin/
AI

Nghĩa 01

Một khe núi/hẻm núi sâu, hẹp với hai bên dốc đứng hoặc rất dựng, thường do nước xói mòn tạo thành.

A deep narrow gorge with steep sides.

Ví dụ
Các em bé chơi gần vực trong chuyến dã ngoại.The children played near the ravine during the picnic.
Đội cứu hộ tìm kiếm vực để tìm người đi bộ mất tích.The rescue team searched the ravine for the missing hiker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của ravine (Noun)

SingularPlural

ravine

ravines

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh