Anh - Việt
klutz
Noun
klutz (Noun)
/kləts/
/klˈʌts/
AI
Ví dụ
Anh trai của Emily là một người vụng về luôn làm đổ nước uống của mình.Emily's brother is a klutz who always spills his drink.
Trong lớp nhảy, Sarah vấp phải chân mình như một người vụng về.During the dance class, Sarah tripped over her own feet like a klutz.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "klutz" thường được sử dụng trong tiếng Anh thông dụng để chỉ một người vụng về, không khéo léo trong hành động hoặc giao tiếp. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Yiddish "klots", nghĩa là "khối", và thường mang tính mỉa mai. Trong khi "klutz" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, ngữ cảnh và tần suất xuất hiện có thể khác nhau; người Mỹ thường sử dụng nhiều hơn trong giao tiếp hàng ngày.