Bản dịch của từ Knotty trong tiếng Việt
Knotty

Knotty (Adjective)
Có nhiều mắt (nốt) thắt; đầy những cục, nút rối — thường dùng để mô tả gỗ, dây thừng hoặc tình huống phức tạp có nhiều chỗ thắt nút.
Full of knots.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "knotty" trong tiếng Anh mang nghĩa là "phức tạp", "khó khăn" hoặc "đầy nút thắt". Nó thường được sử dụng để mô tả các vấn đề hoặc tình huống khó giải quyết. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm của từ này tương đối giống nhau, tuy nhiên, trong văn viết, sự khác biệt không đáng kể. "Knotty" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ toán học đến văn học, nhằm nhấn mạnh tính chất phức tạp và thách thức của một vấn đề.
Họ từ
Từ "knotty" trong tiếng Anh mang nghĩa là "phức tạp", "khó khăn" hoặc "đầy nút thắt". Nó thường được sử dụng để mô tả các vấn đề hoặc tình huống khó giải quyết. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm của từ này tương đối giống nhau, tuy nhiên, trong văn viết, sự khác biệt không đáng kể. "Knotty" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ toán học đến văn học, nhằm nhấn mạnh tính chất phức tạp và thách thức của một vấn đề.
