Bản dịch của từ Knotty trong tiếng Việt

Knotty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knotty(Adjective)

nˈɑti
nˈɑti
01

Có nhiều mắt (nốt) thắt; đầy những cục, nút rối — thường dùng để mô tả gỗ, dây thừng hoặc tình huống phức tạp có nhiều chỗ thắt nút.

Full of knots.

Ví dụ
02

Rất khó, phức tạp và rắc rối; có nhiều vấn đề khó giải quyết.

Extremely difficult or complex.

Ví dụ

Dạng tính từ của Knotty (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Knotty

Knotty

Knottier

Knottier

Knottiest

Knottiest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ