Bản dịch của từ Know nothing trong tiếng Việt

Know nothing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Know nothing(Verb)

noʊ nˈʌɵɪŋ
noʊ nˈʌɵɪŋ
01

Biết thông tin hoặc nhận thức về điều gì đó qua quan sát, hỏi han hoặc tiếp nhận thông tin (nghĩa: có kiến thức về một việc).

Be aware of through observation, inquiry, or information.

通过观察、询问或信息获得意识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh