Bản dịch của từ Knucklebone trong tiếng Việt

Knucklebone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knucklebone(Noun)

nˈʌklboʊn
nˈʌklboʊn
01

Một xương nhỏ ở khớp ngón tay, tạo nên phần lồi của khớp (tương ứng với “knuckle” trong tiếng Anh).

A bone forming or corresponding to a knuckle.

指关节的骨头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xương khớp (mẫu xương nhỏ) của động vật được dùng làm quân chơi trong trò chơi bắt chén/bắt xương (giống trò jacks). Đây thường là những mảnh xương nhỏ, hình dạng phù hợp để ném và nhặt lên khi chơi.

Animal knucklebones used in the game of jacks.

动物关节骨,玩耍用的骨头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh