Bản dịch của từ Lab rat trong tiếng Việt

Lab rat

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lab rat(Noun)

lˈæb ɹˈæt
lˈæb ɹˈæt
01

Một con chuột được nuôi và dùng trong phòng thí nghiệm để tiến hành thí nghiệm khoa học hoặc nghiên cứu.

A rat used in laboratory experiments.

实验室用鼠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Lab rat (Noun)

SingularPlural

Lab rat

Lab rats

Lab rat(Phrase)

lˈæb ɹˈæt
lˈæb ɹˈæt
01

Người bị dùng làm đối tượng thí nghiệm hoặc nghiên cứu, giống như chuột bạch trong phòng thí nghiệm — tức là người bị thử nghiệm, kiểm tra hoặc lợi dụng để thu thập dữ liệu hoặc thử nghiệm ý tưởng.

Someone who is used in experiments or research like a lab rat.

像实验鼠一样被用作实验的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh