Bản dịch của từ Labetalol trong tiếng Việt
Labetalol

Labetalol(Noun)
Labetalol là một loại thuốc (thuộc nhóm chẹn alpha và beta) được dùng để hạ huyết áp, tức điều trị cao huyết áp bằng cách làm giảm hoạt động của các thụ thể alpha và beta trên mạch máu và tim.
Pharmacology A drug that acts as an alpha and betablocker used in the treatment of hypertension.
用于治疗高血压的药物,能阻止α和β受体。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Labetalol là một loại thuốc chẹn beta-adrenergic được sử dụng chủ yếu để điều trị tăng huyết áp. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể beta và alpha, giúp làm giãn mạch và giảm huyết áp. Trong tiếng Anh, labetalol được viết và phát âm giống nhau ở cả British và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, labetalol có thể được kê toa dưới hình thức viên nén hoặc tiêm trong các môi trường lâm sàng khác nhau.
Labetalol là một hợp chất thuộc nhóm thuốc chẹn beta, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp. Từ gốc Latinh, "labetalol" không rõ ràng, nhưng có thể được phân tích từ các phần cấu tạo: "labet-" có liên quan tới một phân nhóm của thuốc chẹn beta, và "-alol" gợi nhớ đến cấu trúc hóa học của thuốc chẹn alpha. Hợp chất này được phát triển vào những năm 1960, phản ánh sự tiến bộ trong điều trị huyết áp, kết hợp cả hoạt động chẹn beta và alpha trong một phân tử.
Labetalol là một loại thuốc chẹn beta, thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, do tính chuyên môn cao. Ngược lại, trong các ngữ cảnh y tế, labetalol thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về điều trị huyết áp cao hoặc trong tài liệu hướng dẫn cho bác sĩ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường học thuật y khoa và trong các nghiên cứu lâm sàng.
Labetalol là một loại thuốc chẹn beta-adrenergic được sử dụng chủ yếu để điều trị tăng huyết áp. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn các thụ thể beta và alpha, giúp làm giãn mạch và giảm huyết áp. Trong tiếng Anh, labetalol được viết và phát âm giống nhau ở cả British và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, labetalol có thể được kê toa dưới hình thức viên nén hoặc tiêm trong các môi trường lâm sàng khác nhau.
Labetalol là một hợp chất thuộc nhóm thuốc chẹn beta, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp. Từ gốc Latinh, "labetalol" không rõ ràng, nhưng có thể được phân tích từ các phần cấu tạo: "labet-" có liên quan tới một phân nhóm của thuốc chẹn beta, và "-alol" gợi nhớ đến cấu trúc hóa học của thuốc chẹn alpha. Hợp chất này được phát triển vào những năm 1960, phản ánh sự tiến bộ trong điều trị huyết áp, kết hợp cả hoạt động chẹn beta và alpha trong một phân tử.
Labetalol là một loại thuốc chẹn beta, thường được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất xuất hiện thấp, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, do tính chuyên môn cao. Ngược lại, trong các ngữ cảnh y tế, labetalol thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về điều trị huyết áp cao hoặc trong tài liệu hướng dẫn cho bác sĩ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường học thuật y khoa và trong các nghiên cứu lâm sàng.
