Bản dịch của từ Hypertension trong tiếng Việt
Hypertension

Hypertension (Noun)
Hypertension is a common health issue in many communities.
Tăng huyết áp là một vấn đề sức khỏe phổ biến trong nhiều cộng đồng.
Not managing stress can lead to hypertension in some individuals.
Không kiểm soát căng thẳng có thể dẫn đến tăng huyết áp ở một số người.
Is hypertension a major concern in your country's healthcare system?
Liệu tăng huyết áp có phải là một vấn đề lớn trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của đất nước bạn không?
Hypertension is a common health issue among middle-aged adults.
Tăng huyết áp là một vấn đề sức khỏe phổ biến ở người trung niên.
Ignoring hypertension can lead to serious heart problems later in life.
Bỏ qua tăng huyết áp có thể dẫn đến vấn đề tim nghiêm trọng sau này trong cuộc đời.
Họ từ
Tăng huyết áp (hypertension) được định nghĩa là tình trạng áp lực máu trong động mạch cao hơn mức bình thường, thường được xác định khi huyết áp tâm thu lớn hơn 140 mmHg hoặc huyết áp tâm trương lớn hơn 90 mmHg. Từ "hypertension" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm và viết, được sử dụng phổ biến trong y học để mô tả bệnh lý nghiêm trọng, có thể dẫn đến các biến chứng như bệnh tim mạch và đột quỵ.
Từ "hypertension" có nguồn gốc từ hai thành tố tiếng Latin: "hyper" (trên mức, quá) và "tensio" (sự căng thẳng, áp lực). Từ này được hình thành vào thế kỷ 19 để mô tả tình trạng áp lực máu trong động mạch tăng cao, vượt qua mức bình thường. Ý nghĩa hiện tại của "hypertension" phản ánh chính xác bản chất và đặc điểm của tình trạng y tế này, chỉ ra sự căng thẳng trong hệ thống tuần hoàn và những rủi ro liên quan đến sức khỏe.
Từ "hypertension" thường được sử dụng với tần suất cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Listening và Reading, nơi có nhiều tài liệu liên quan đến sức khỏe và y học. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về sức khỏe cộng đồng, lối sống và các bệnh mãn tính. Ngoài ra, "hypertension" còn xuất hiện phổ biến trong các bối cảnh y tế, bao gồm văn bản y học, báo cáo nghiên cứu và cuộc thảo luận về các biện pháp can thiệp nhằm cải thiện sức khỏe tim mạch.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp