Bản dịch của từ Hypertension trong tiếng Việt

Hypertension

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypertension (Noun)

haɪpɚtˈɛnʃn
haɪpəɹtˈɛnʃn
01

Một bệnh lý về tim mạch khi huyết áp trong động mạch cao hơn mức bình thường, có thể gây ra nguy cơ đau tim, đột quỵ và các vấn đề sức khỏe khác nếu không điều trị.

A medical condition characterized by high blood pressure in the arteries.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh