Bản dịch của từ Laboring trong tiếng Việt

Laboring

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laboring(Verb)

lˈeɪbɚɪŋ
lˈeɪbɚɪŋ
01

Làm việc chăm chỉ, lao động vất vả để hoàn thành một công việc hoặc nhiệm vụ.

Work hard.

努力工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Laboring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Labor

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Labored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Labored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Labors

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Laboring

Laboring(Adjective)

lˈeɪbɚɪŋ
lˈeɪbɚɪŋ
01

Miêu tả hành động hoặc trạng thái đang làm việc chăm chỉ, tốn nhiều công sức; cố gắng vất vả để hoàn thành việc gì đó.

Showing effort or hard work.

努力工作,付出艰辛的劳动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ