Bản dịch của từ Lachryma trong tiếng Việt

Lachryma

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lachryma(Noun)

klˈɑɹkimə
klˈɑɹkimə
01

Một giọt nước mắt hoặc chất lỏng tạo thành nước mắt.

Tears or fluid that causes tears

一滴眼泪或引起流泪的液体

Ví dụ
02

Một lượng nhỏ chất lỏng do tuyến trong mắt tiết ra.

A drop of liquid produced by the glands in the eye

这是由眼睛中的腺体分泌的一滴液体。

Ví dụ
03

Một biểu tượng của nỗi buồn hoặc sự đau thương

An icon of sadness or sorrow.

悲伤或忧愁的象征

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh