Anh - Việt

Bản dịch của từ Lachryma trong tiếng Việt

lachryma

Noun

lachryma (Noun)

/klˈɑɹkimə/
/klˈɑɹkimə/
AI

Nghĩa 01

nước mắt hoặc chất lỏng tạo ra nước mắt.

a tear or the fluid that produces tears.

Ví dụ
Lệ của cô ấy trải dài trên má trong bài phát biểu cảm động.Her lachryma rolled down her cheek during the emotional speech.
Anh ta cố che giấu lệ của mình, nhưng mắt anh đỏ hoe.He tried to hide his lachryma, but his eyes were red.

Nghĩa 02

một giọt chất lỏng được tạo ra bởi các tuyến trong mắt.

a drops of liquid produced by glands in the eyes.

Ví dụ
Nước mắt của cô ấy rơi trong bài phát biểu xúc động.Her lachryma fell during the emotional speech.
Anh ấy cố che giấu nước mắt khi nói về quá khứ của mình.He tried to hide his lachryma when talking about his past.

Nghĩa 03

một biểu tượng của nỗi buồn hay nỗi buồn.

a symbol of sadness or sorrow.

Ví dụ
Dây chuyền lachryma của cô ấy là một lời nhắc nhở về tình yêu đã mất của cô ấy.Her lachryma necklace was a reminder of her lost love.
Anh ấy không thể chịu đựng để đeo mặt dây chuyền lachryma sau khi chia tay.He couldn't bear to wear the lachryma pendant after the breakup.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh