lachryma
Noun
lachryma (Noun)
/klˈɑɹkimə/
/klˈɑɹkimə/
AI
Ví dụ
Lệ của cô ấy trải dài trên má trong bài phát biểu cảm động.Her lachryma rolled down her cheek during the emotional speech.
Anh ta cố che giấu lệ của mình, nhưng mắt anh đỏ hoe.He tried to hide his lachryma, but his eyes were red.
Nghĩa 02
một giọt chất lỏng được tạo ra bởi các tuyến trong mắt.
a drops of liquid produced by glands in the eyes.
Ví dụ
Nước mắt của cô ấy rơi trong bài phát biểu xúc động.Her lachryma fell during the emotional speech.
Anh ấy cố che giấu nước mắt khi nói về quá khứ của mình.He tried to hide his lachryma when talking about his past.
Ví dụ
Dây chuyền lachryma của cô ấy là một lời nhắc nhở về tình yêu đã mất của cô ấy.Her lachryma necklace was a reminder of her lost love.
Anh ấy không thể chịu đựng để đeo mặt dây chuyền lachryma sau khi chia tay.He couldn't bear to wear the lachryma pendant after the breakup.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lachryma" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là nước mắt. Đây là một từ thuộc lĩnh vực sinh học và tâm lý học, thường được sử dụng để chỉ sự tiết ra nước mắt do cảm xúc, như buồn bã hoặc đau khổ. Trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc văn học cổ điển. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau.