Bản dịch của từ Lack clarity trong tiếng Việt

Lack clarity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack clarity(Phrase)

lˈæk klˈærɪti
ˈɫæk ˈkɫærəti
01

Một tình huống mà điều gì đó không được diễn đạt một cách rõ ràng hoặc nhất quán

A situation where a certain issue is not expressed clearly or definitively

一种没有表达得清楚或明确的情况

Ví dụ
02

Sự thiếu rõ ràng hoặc ý nghĩa xác định

Lack of clarity or definitive meaning

缺乏明确性或明确的意义

Ví dụ
03

Tình trạng mơ hồ hoặc không rõ ràng

Uncertain or vague status

状态不明确或模糊

Ví dụ