Bản dịch của từ Lack of availability trong tiếng Việt

Lack of availability

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack of availability(Phrase)

lˈæk ˈɒf ˌeɪveɪləbˈɪlɪti
ˈɫæk ˈɑf ˌaʊˌveɪɫəˈbɪɫɪti
01

Tình huống mà thứ gì đó không có mặt hoặc không thể lấy được

A situation where something is missing or unavailable

一种情况,意味着某件事不存在或无法实现。

Ví dụ
02

Tình trạng không có sẵn hoặc không thể tiếp cận

Unavailable or inaccessible

无法使用或访问的状态

Ví dụ
03

Thiếu các nguồn lực hoặc sự lựa chọn

A shortage of resources or options

缺乏资源或选择

Ví dụ