Bản dịch của từ Lacking restaurants trong tiếng Việt

Lacking restaurants

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacking restaurants(Noun)

lˈækɪŋ rˈɛstərənts
ˈɫækɪŋ rɪˈstɔrənts
01

Tình trạng thiếu nhà hàng hay quán ăn

A phrase that describes a situation when there is a lack of or no food establishments

形容没有餐厅或餐馆短缺的情况的短语

Ví dụ
02

Chỉ một khu vực địa lý hoặc địa phương không có nhà hàng nào.

Talking about an area or location that has no restaurants at all.

提到一个没有任何餐厅的区域或地点

Ví dụ
03

Tình trạng thiếu nhà hàng trong khu vực

The shortage of available restaurants in a particular area.

一个区域内现有餐厅的不足情况。

Ví dụ