Bản dịch của từ Laconism trong tiếng Việt

Laconism

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laconism(Noun)

lˈækənɪzəm
lˈækənɪzəm
01

Sự súc tích; một câu hoặc lời nhận xét ngắn gọn, cô đọng nhưng đầy ý nghĩa.

A brief or pithy statement or remark.

简洁的陈述或评论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Laconism(Noun Countable)

lˈækənɪzəm
lˈækənɪzəm
01

Một câu nói hoặc nhận xét ngắn gọn, cô đọng nhưng rõ ý; cách diễn đạt súc tích, ít chữ nhưng đủ ý.

A brief or pithy statement or remark.

简洁的陈述或评论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ