Bản dịch của từ Lacquerware trong tiếng Việt
Lacquerware

Lacquerware (Noun)
Những đồ trang trí (thường làm bằng gỗ) đã được phủ lớp sơn mài bóng, bền và đẹp, dùng để trưng bày hoặc làm vật dụng trang trí.
Decorative articles typically made of wood that have been coated with lacquer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lacquerware, hay còn gọi là đồ mỹ nghệ sơn, là sản phẩm được chế tạo từ chất sơn tự nhiên hoặc tổng hợp, thường được dùng để trang trí và bảo vệ bề mặt. Những sản phẩm này thường bao gồm đồ ăn, đồ trang trí và đồ gia dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "lacquerware" được dùng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm các thuật ngữ như "lacquered items". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ và thị trường tiêu dùng.
Lacquerware, hay còn gọi là đồ mỹ nghệ sơn, là sản phẩm được chế tạo từ chất sơn tự nhiên hoặc tổng hợp, thường được dùng để trang trí và bảo vệ bề mặt. Những sản phẩm này thường bao gồm đồ ăn, đồ trang trí và đồ gia dụng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "lacquerware" được dùng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng thêm các thuật ngữ như "lacquered items". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ và thị trường tiêu dùng.
