Bản dịch của từ Lacquerware trong tiếng Việt

Lacquerware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacquerware(Noun)

lˈækɚwˌɛɹ
lˈækɚwˌɛɹ
01

Những đồ trang trí (thường làm bằng gỗ) đã được phủ lớp sơn mài bóng, bền và đẹp, dùng để trưng bày hoặc làm vật dụng trang trí.

Decorative articles typically made of wood that have been coated with lacquer.

涂漆的木制装饰品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh