Bản dịch của từ Ladylike trong tiếng Việt

Ladylike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ladylike(Adjective)

lˈeɪdilaɪk
lˈeɪdilaɪk
01

Miêu tả hành vi, cử chỉ hoặc phong cách phù hợp với hình ảnh của một người phụ nữ lịch sự, đoan trang, có giáo dưỡng; dễ thương, dịu dàng và giữ phép lịch sự.

Appropriate for or typical of a wellbred decorous woman or girl.

Ví dụ

Dạng tính từ của Ladylike (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ladylike

Phu nhân

More ladylike

Kiểu phụ nữ hơn

Most ladylike

Kiểu phụ nữ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ