lander
lander (Noun)
Nghĩa 01
Một loại tàu vũ trụ được thiết kế để hạ cánh lên bề mặt của một hành tinh hoặc mặt trăng (tức là tiếp đất an toàn trên bề mặt).
A spacecraft designed to land on the surface of a planet or moon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lander" là danh từ chỉ một phương tiện hoặc thiết bị được thiết kế để hạ cánh trên bề mặt của hành tinh, mặt trăng hoặc các thiên thể khác trong không gian. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ. Việc không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ "lander" cho thấy tính nhất quán trong ứng dụng thuật ngữ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào các sứ mệnh không gian có liên quan đến nghiên cứu khoa học.