Bản dịch của từ Landscape plan trong tiếng Việt

Landscape plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Landscape plan(Noun)

lˈændskˌeɪp plˈæn
lˈændskˌeɪp plˈæn
01

Một bản thiết kế về cách bố trí và tổ chức các không gian ngoài trời, bao gồm cây cối, kết cấu và các đặc điểm khác.

A design for arranging and organizing outdoor space, including plants, structures, and other features.

这是关于户外空间布局和组织的设计方案,包括植物、结构和其他元素的安排。

Ví dụ
02

Một bản phác thảo chi tiết về dự án hoặc đề xuất cho công việc làm cảnh, thường kèm theo bản vẽ và các yêu cầu kỹ thuật.

A detailed sketch or plan of a project or proposal for landscaping, usually including drawings and specifications.

这是一个关于景观设计的详细方案框架,通常涵盖设计图纸和具体规范。

Ví dụ
03

Một kế hoạch chiến lược xác định quá trình phát triển và duy trì một khu vực cảnh quan.

A strategic plan outlines the development and maintenance of a landscape area.

这是一份描述某个景观区域发展与维护的战略规划。

Ví dụ