Anh - Việt

Bản dịch của từ Landscapist trong tiếng Việt

landscapist

Noun

landscapist (Noun)

/lˈændskeɪpɪst/
/lˈændskeɪpɪst/
AI

Nghĩa 01

Người chuyên vẽ tranh phong cảnh — tức là họ vẽ cảnh thiên nhiên hoặc cảnh đô thị như núi non, đồng ruộng, sông nước, bầu trời, công trình kiến trúc ngoài trời.

A person who paints landscapes.

Ví dụ
Người vẽ phong cảnh đã vẽ một cảnh đẹp của Central Park vào mùa xuân.The landscapist painted a beautiful scene of Central Park in spring.
Người vẽ phong cảnh không tạo ra bất kỳ cảnh đô thị nào cho triển lãm.The landscapist did not create any urban scenes for the exhibition.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh