Anh - Việt
landscapes
Noun
landscapes (Noun)
/lˈændskeɪps/
/ˈɫændˌskeɪps/
AI
Nghĩa 01
Diện mạo tổng thể của một khu vực được hình thành từ cách mà địa hình và hệ thực vật được sắp xếp.
The overall appearance of an area resulting from the way in which it is landform and vegetation are arranged
Ví dụ
Mạng xã hội thường giới thiệu những cảnh quan do nông nghiệp định hình gần các trường học nông thôn.Social media often shows landscapes shaped by farming near rural schools.
Báo cáo này không so sánh cảnh quan quanh Tokyo và các làng quê.This report does not compare landscapes around Tokyo and rural villages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng xã hội có thể thay đổi cách du khách nhìn nhận cảnh quan nông thôn Việt Nam.Social media can change how tourists view rural landscapes in Vietnam.
Các dự án đô thị không nên phá hủy cảnh quan địa phương hoặc bản sắc cộng đồng.Urban projects should not damage local landscapes or community identity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một bức tranh hoặc hình ảnh về cảnh thiên nhiên
A painting or representation of natural scenery
Ví dụ
Tại hội chợ trường năm 2024, Maya trưng bày tranh phong cảnh về con sông của cộng đồng.At the 2024 school fair, Maya displayed landscapes showing her community's river.
Bài viết của Tom phản đối những tranh phong cảnh bỏ qua khu dân cư nghèo và biến đổi xã hội.Tom's essay rejects landscapes that ignore poor neighborhoods and social change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa