Bản dịch của từ Lapsing trong tiếng Việt
Lapsing

Lapsing (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “lapse”, nghĩa là đang hoặc hành động mất hiệu lực, chấm dứt dần, trôi qua (thời gian) hoặc sai sót, thoáng lầm. Ví dụ: “hợp đồng đang mất hiệu lực” hoặc “anh ấy đã phạm một sai sót thoáng qua.”
Present participle and gerund of lapse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lapsing" là một dạng động từ hiện tại phân từ của "lapse", có nghĩa là sự giảm sút hoặc trôi qua theo thời gian. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quy tắc, "lapsing" thường chỉ tình trạng hết hiệu lực của một cái gì đó, chẳng hạn như hợp đồng hoặc thỏa thuận do việc không thực hiện. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "lapse" có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp chính thức hơn.
Họ từ
Từ "lapsing" là một dạng động từ hiện tại phân từ của "lapse", có nghĩa là sự giảm sút hoặc trôi qua theo thời gian. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quy tắc, "lapsing" thường chỉ tình trạng hết hiệu lực của một cái gì đó, chẳng hạn như hợp đồng hoặc thỏa thuận do việc không thực hiện. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "lapse" có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp chính thức hơn.
