Bản dịch của từ Lapse trong tiếng Việt
Lapse

Lapse(Noun)
Dạng danh từ của Lapse (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Lapse | Lapses |
Lapse(Verb)
Dạng động từ của Lapse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Lapse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Lapsed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Lapsed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Lapses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Lapsing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lapse" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ sự tạm thời mất hiệu lực, gián đoạn hoặc sai sót. Từ này có thể được sử dụng dưới nhiều dạng như danh từ (lapse) hoặc động từ (to lapse). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng đều tương tự. "Lapse" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, y tế và tâm lý học để chỉ các sự cố hoặc khoảng trống trong hành vi hoặc nhận thức.
Từ "lapse" xuất phát từ gốc Latinh "lapsus", có nghĩa là "sự trượt ngã" hoặc "sự sai lầm". Trong tiếng Latinh, "labi" có nghĩa là "trượt" hoặc "rơi". Suốt quá trình phát triển, "lapse" đã được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian, đặc biệt là khi có sự gián đoạn hoặc thiếu sót trong hành động hoặc trạng thái. Ngày nay, từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tâm lý học để chỉ sự tạm ngưng hoặc giảm sút trong việc thực hiện trách nhiệm hoặc hành vi.
Từ "lapse" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, thường liên quan đến các bối cảnh như thời gian, sự chậm trễ, hoặc sự suy giảm về hiệu suất. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý, tâm lý học và một số lĩnh vực khoa học, nơi diễn tả các khoảng trống hay sự sai sót trong hành động hay quá trình.
Họ từ
Từ "lapse" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ sự tạm thời mất hiệu lực, gián đoạn hoặc sai sót. Từ này có thể được sử dụng dưới nhiều dạng như danh từ (lapse) hoặc động từ (to lapse). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng đều tương tự. "Lapse" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, y tế và tâm lý học để chỉ các sự cố hoặc khoảng trống trong hành vi hoặc nhận thức.
Từ "lapse" xuất phát từ gốc Latinh "lapsus", có nghĩa là "sự trượt ngã" hoặc "sự sai lầm". Trong tiếng Latinh, "labi" có nghĩa là "trượt" hoặc "rơi". Suốt quá trình phát triển, "lapse" đã được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian, đặc biệt là khi có sự gián đoạn hoặc thiếu sót trong hành động hoặc trạng thái. Ngày nay, từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tâm lý học để chỉ sự tạm ngưng hoặc giảm sút trong việc thực hiện trách nhiệm hoặc hành vi.
Từ "lapse" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, chủ yếu trong phần nghe và đọc, thường liên quan đến các bối cảnh như thời gian, sự chậm trễ, hoặc sự suy giảm về hiệu suất. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý, tâm lý học và một số lĩnh vực khoa học, nơi diễn tả các khoảng trống hay sự sai sót trong hành động hay quá trình.
