Bản dịch của từ Large-batch trong tiếng Việt

Large-batch

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large-batch(Adjective)

lˈɑːdʒbætʃ
ˈɫɑrdʒˌbætʃ
01

Liên quan đến việc xử lý một lượng lớn vật liệu hoặc hàng hóa

Involving the handling of a large volume of materials or objects.

涉及大量材料或物品的处理

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi quy mô hoặc số lượng lớn

Characterized by significant scale or quantity.

以显著的规模或数量为特征

Ví dụ
03

Liên quan đến một lượng lớn được sản xuất cùng lúc

This pertains to a large quantity produced all at once.

涉及到大量同时生产的情况。

Ví dụ