ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Large-batch
Liên quan đến xử lý một lượng lớn vật liệu hoặc hàng hóa
Includes handling a large quantity of materials or objects.
涉及大量材料或物品的处理
Liên quan đến một số lượng lớn được sản xuất cùng lúc
Regarding the large quantity produced simultaneously.
这涉及到大量的产品同时制造的情况。
Đặc trưng bởi quy mô hoặc số lượng lớn
Characterized by a significant scale or quantity.
具有显著规模或数量的特点