Bản dịch của từ Large family trong tiếng Việt

Large family

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large family(Noun)

lˈɑːdʒ fˈæmɪli
ˈɫɑrdʒ ˈfæməɫi
01

Một nhóm gia đình có nhiều thành viên, đặc biệt là nhiều trẻ em

A family group with many members especially many children

Ví dụ