Bản dịch của từ Large-scale production trong tiếng Việt

Large-scale production

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large-scale production(Noun)

lˈɑːdʒskeɪl prədˈʌkʃən
ˈɫɑrdʒˈskeɪɫ prəˈdəkʃən
01

Quy trình sản xuất hàng loạt bằng phương pháp chuẩn hóa

Mass production of goods using standard methods

大量商品的生产流程采用标准化方法进行

Ví dụ
02

Sản xuất hàng loạt nhằm đáp ứng nhu cầu lớn một cách hiệu quả

Mass production to efficiently meet high demand

大规模生产,旨在高效满足市场的巨大需求

Ví dụ
03

Việc sản xuất quy mô lớn thường sử dụng nhiều nguồn lực và cơ sở vật chất rộng lớn.

Mass production usually involves significant resources and infrastructure.

大规模生产通常需要大量的资源和制造设施的支持。

Ví dụ