Bản dịch của từ Last-born trong tiếng Việt

Last-born

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last-born(Adjective)

lˈɑːstbɔːn
ˈɫæstˌbɔrn
01

Là đứa con út trong gia đình

He's the youngest kid in the family.

作为家中最小的孩子

Ví dụ
02

Xảy ra hoặc được tạo ra cuối cùng trong một chuỗi

Appears or is created last in a sequence

在一连串事件中,最后出现或被创造出来的

Ví dụ
03

Thuộc về hoặc đặc trưng của ai đó là con út

Pertaining to or characteristic of the youngest child

属于或具有末子特征的

Ví dụ