Bản dịch của từ Last-born trong tiếng Việt
Last-born
Adjective

Last-born(Adjective)
lˈɑːstbɔːn
ˈɫæstˌbɔrn
02
Xảy ra hoặc được tạo ra cuối cùng trong một chuỗi
Appears or is created last in a sequence
在一连串事件中,最后出现或被创造出来的
Ví dụ
03
Thuộc về hoặc đặc trưng của ai đó là con út
Pertaining to or characteristic of the youngest child
属于或具有末子特征的
Ví dụ
