Bản dịch của từ Last exasperation trong tiếng Việt

Last exasperation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last exasperation(Noun)

lˈɑːst ɛɡzˌɑːspərˈeɪʃən
ˈɫæst ˌɛksæspɝˈeɪʃən
01

Một trạng thái vô cùng khó chịu hoặc tức giận

A state of intense annoyance or irritation

Ví dụ
02

Một ví dụ về việc chọc tức ai đó

An instance of exasperating someone

Ví dụ
03

Cảm giác rất khó chịu, bực bội hoặc tức giận.

The feeling of being very annoyed frustrated or angry

Ví dụ