Bản dịch của từ Last night trong tiếng Việt

Last night

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Last night(Phrase)

lˈɑːst nˈaɪt
ˈɫæst ˈnaɪt
01

Khoảng thời gian ngay trước khi đêm nay bắt đầu

The period just before tonight.

今晚之前的那段时间

Ví dụ
02

Đề cập đến buổi tối hoặc đêm trước ngày hiện tại

Refers to the evening or night before the current day.

指的是当天之前的晚上或夜晚

Ví dụ
03

Thường được dùng để nói về những sự kiện hoặc chuyện đã xảy ra vào đêm hôm trước.

Typically used to talk about things that happened the night before.

通常用来描述前一天晚上的事情。

Ví dụ