Bản dịch của từ Lasting financing trong tiếng Việt

Lasting financing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lasting financing(Noun)

lˈɑːstɪŋ fˈɪnənsɪŋ
ˈɫæstɪŋ ˈfaɪˈnænsɪŋ
01

Một thỏa thuận tài chính kéo dài theo thời gian hoặc tồn tại qua nhiều điều kiện khác nhau

A financial agreement that lasts over time or spans multiple conditions.

这是一份跨越时间或在多种条件下持续存在的财务协议。

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc tài trợ có ý định duy trì lâu dài

Support or funding sources intended to be sustained over the long term.

支持或资金来源被规划为长期持续。

Ví dụ
03

Vốn được cung cấp trong thời gian dài hạn

Funds provided over a long period of time

这是在较长一段时间内提供的资金。

Ví dụ