Anh - Việt
lastingness
Noun
lastingness (Noun)
/lˈæstɪŋnɛs/
/lˈæstɪŋnɛs/
AI
Nghĩa 01
Tính bền lâu; khả năng tồn tại trong một thời gian dài, không dễ dàng thay đổi hay biến mất.
The property of lasting duration permanence.
Ví dụ
Tình bạn được xây dựng trên sự tin tưởng, trung thành và bền vững.Friendship is built on trust, loyalty, and lastingness.
Sự bền vững của mối liên kết cộng đồng củng cố sự đoàn kết xã hội.The lastingness of community bonds strengthens social cohesion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính bền vững (lastingness) là khái niệm mô tả khả năng tồn tại lâu dài, không bị thay đổi hay suy giảm theo thời gian. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học và nghệ thuật, nhằm nhấn mạnh sự ổn định và giá trị của một ý tưởng hoặc tác phẩm. Từ này không có sự khác biệt về cách viết hoặc cách phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong thực tế, nó có thể mang những sắc thái nghĩa khác nhau tùy vào bối cảnh sử dụng.