Anh - Việt

Bản dịch của từ Lastingness trong tiếng Việt

lastingness

Noun

lastingness (Noun)

/lˈæstɪŋnɛs/
/lˈæstɪŋnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính bền lâu; khả năng tồn tại trong một thời gian dài, không dễ dàng thay đổi hay biến mất.

The property of lasting duration permanence.

Ví dụ
Tình bạn được xây dựng trên sự tin tưởng, trung thành và bền vững.Friendship is built on trust, loyalty, and lastingness.
Sự bền vững của mối liên kết cộng đồng củng cố sự đoàn kết xã hội.The lastingness of community bonds strengthens social cohesion.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh