Anh - Việt

Bản dịch của từ Latches trong tiếng Việt

latches

Noun

latches (Noun)

/lˈætʃɪz/
/lˈætʃɪz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “latch”: các bộ phận khóa đơn giản thường gắn trên cửa, cổng hoặc nắp để cài chốt, giữ cửa đóng hoặc kiểm soát việc mở.

plural of latch.

Ví dụ
Những cái chốt trên cổng cộng đồng thường bị hỏng và cần sửa chữa.The latches on the community gate are often broken and need repair.
Nhiều cái chốt trong công viên công cộng quá cũ để hoạt động đúng.Many latches in public parks are too old to function properly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của latches (Noun)

SingularPlural

latch

latches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh