latching
VerbNoun
latching (Verb)
/lˈætʃɪŋ/
/lˈætʃɪŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người đang nắm bắt mạng xã hội để giao tiếp.Many people are latching onto social media for communication.
Cô ấy không còn nắm giữ những chuẩn mực xã hội lỗi thời nữa.She is not latching onto outdated social norms anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
latching (Noun)
/ˈlæ.tʃɪŋ/
/ˈlæ.tʃɪŋ/
AI
Ví dụ
Cơ chế khóa của cánh cổng cần sửa chữa để đảm bảo an toàn.The latching mechanism on the gate needs repair for safety.
Hệ thống khóa không hoạt động tốt trong thời tiết lạnh.The latching system does not work well in cold weather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Latching" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là kẹp chặt hay giữ lại bằng cơ chế khóa hoặc móc. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường chỉ về các cơ chế khóa trong thiết bị hay cấu trúc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "latching" được sử dụng giống nhau, tuy nhiên, trong thực tiễn nói, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và nhịp độ. Trong Ngữ cảnh tâm lý, "latching" cũng diễn ra khi trẻ sơ sinh bắt đầu bú mẹ và gắn bó với núm vú.