Anh - Việt

Bản dịch của từ Latching trong tiếng Việt

latching

VerbNoun

latching (Verb)

/lˈætʃɪŋ/
/lˈætʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

nắm chặt hoặc giữ chặt; cố định, khóa cho chắc để không rời ra.

to grasp or seize firmly to fasten securely.

Ví dụ
Nhiều người đang nắm bắt mạng xã hội để giao tiếp.Many people are latching onto social media for communication.
Cô ấy không còn nắm giữ những chuẩn mực xã hội lỗi thời nữa.She is not latching onto outdated social norms anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

latching (Noun)

/ˈlæ.tʃɪŋ/
/ˈlæ.tʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một cái chốt hoặc móc khóa dùng để đóng, giữ cho cửa, ngăn kéo hoặc nắp không bật mở; tức là vật để khóa và giữ chặt.

a fastening or clasp.

Ví dụ
Cơ chế khóa của cánh cổng cần sửa chữa để đảm bảo an toàn.The latching mechanism on the gate needs repair for safety.
Hệ thống khóa không hoạt động tốt trong thời tiết lạnh.The latching system does not work well in cold weather.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh