Bản dịch của từ Clasp trong tiếng Việt

Clasp

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clasp (Noun)

klˈæsp
klˈæsp
01

Một bộ phận hoặc thiết bị nhỏ dùng để giữ, kẹp hoặc đóng chặt hai hay nhiều vật lại với nhau (ví dụ: khóa, chốt trên trang sức, túi xách, quần áo).

A device for holding together two or more objects

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cái ôm hoặc cách nắm chặt; hành động ôm lấy ai đó hoặc giữ chặt bằng tay.

An embrace or grip

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một dụng cụ hoặc chi tiết khóa dùng để cố định hai phần với nhau, thường gồm móc và chốt để móc vào và giữ chắc (thường thấy ở dây đeo, vòng cổ, áo khoác, túi xách).

A fastening that consists of a hook and catch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clasp (Verb)

klˈæsp
klˈæsp
01

Nắm chặt; giữ chặt bằng tay hoặc bằng một vật để không rơi hoặc tuột khỏi tay.

To grip firmly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giữ hoặc gài chặt bằng khóa, chốt hoặc móc để cố định đồ vật (ví dụ: gài móc túi, cài cúc áo, kẹp chặt)

To hold or fasten with a clasp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nắm chặt, giữ chặt bằng tay hoặc bằng vật gì đó; ôm chặt để không buông ra.

To grasp tightly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clasp (Adjective)

01

Dùng để giữ hoặc kẹp các vật lại với nhau; có chức năng cố định, gắn chặt các bộ phận.

Serving to hold things together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ