Anh - Việt

Bản dịch của từ Clasp trong tiếng Việt

clasp

VerbNounAdjective

clasp (Verb)

/klˈæsp/
/klˈæsp/
AI

Nghĩa 01

Nắm chặt; giữ chặt bằng tay hoặc bằng một vật để không rơi hoặc tuột khỏi tay.

To grip firmly

Ví dụ
Cô ấy nắm chặt tay bạn trong bài phát biểu cảm động.She clasped her friend's hand tightly during the emotional speech.
Anh ấy không nắm chặt micro tại sự kiện.He did not clasp the microphone firmly at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giữ hoặc gài chặt bằng khóa, chốt hoặc móc để cố định đồ vật (ví dụ: gài móc túi, cài cúc áo, kẹp chặt)

To hold or fasten with a clasp

Ví dụ
Cô ấy nắm chặt tay trong sự kiện xã hội tại trường đại học.She clasped her hands during the social event at the university.
Anh ấy không nắm chặt lời mời, để nó tuột khỏi tay.He did not clasp the invitation tightly, letting it slip away.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nắm chặt, giữ chặt bằng tay hoặc bằng vật gì đó; ôm chặt để không buông ra.

To grasp tightly

Ví dụ
Cô ấy nắm chặt tay bạn trong buổi lễ chia tay đầy cảm xúc.She clasped her friend's hand during the emotional farewell ceremony.
Anh ấy không nắm chặt cúp trong buổi lễ ăn mừng.He did not clasp the trophy tightly during the celebration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

clasp (Noun)

/klˈæsp/
/klˈæsp/
AI

Nghĩa 01

Một bộ phận hoặc thiết bị nhỏ dùng để giữ, kẹp hoặc đóng chặt hai hay nhiều vật lại với nhau (ví dụ: khóa, chốt trên trang sức, túi xách, quần áo).

A device for holding together two or more objects

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cái móc để giữ dây chuyền của mình trong bữa tiệc.She used a clasp to secure her necklace during the party.
Họ đã không tìm thấy cái móc cho chiếc vòng tay bị hỏng.They did not find a clasp for the broken bracelet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một dụng cụ hoặc chi tiết khóa dùng để cố định hai phần với nhau, thường gồm móc và chốt để móc vào và giữ chắc (thường thấy ở dây đeo, vòng cổ, áo khoác, túi xách).

A fastening that consists of a hook and catch

Ví dụ
Cái khóa trên dây chuyền của Sarah đã bị hỏng trong bữa tiệc tối qua.The clasp on Sarah's necklace broke during the party last night.
Cái khóa của vòng tay tôi không hoạt động đúng cách.The clasp of my bracelet is not working properly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cái ôm hoặc cách nắm chặt; hành động ôm lấy ai đó hoặc giữ chặt bằng tay.

An embrace or grip

Ví dụ
Cô ấy ôm chặt anh ấy trong buổi lễ tốt nghiệp.She gave him a warm clasp during the graduation ceremony.
Sự gắn bó của tình bạn của họ không dễ bị phá vỡ.The clasp of their friendship is not easily broken.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

clasp (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Dùng để giữ hoặc kẹp các vật lại với nhau; có chức năng cố định, gắn chặt các bộ phận.

Serving to hold things together

Ví dụ
Sự kết nối giữa những người bạn làm tăng mối quan hệ xã hội theo thời gian.The clasp connection between friends strengthens their social bonds over time.
Các mối liên kết không giữ cộng đồng lại với nhau hiệu quả.The clasp ties did not hold the community together effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh