clasp
VerbNounAdjective
clasp (Verb)
/klˈæsp/
/klˈæsp/
AI
Ví dụ
Cô ấy nắm chặt tay bạn trong bài phát biểu cảm động.She clasped her friend's hand tightly during the emotional speech.
Anh ấy không nắm chặt micro tại sự kiện.He did not clasp the microphone firmly at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nắm chặt tay trong sự kiện xã hội tại trường đại học.She clasped her hands during the social event at the university.
Anh ấy không nắm chặt lời mời, để nó tuột khỏi tay.He did not clasp the invitation tightly, letting it slip away.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nắm chặt tay bạn trong buổi lễ chia tay đầy cảm xúc.She clasped her friend's hand during the emotional farewell ceremony.
Anh ấy không nắm chặt cúp trong buổi lễ ăn mừng.He did not clasp the trophy tightly during the celebration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
clasp (Noun)
/klˈæsp/
/klˈæsp/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cái móc để giữ dây chuyền của mình trong bữa tiệc.She used a clasp to secure her necklace during the party.
Họ đã không tìm thấy cái móc cho chiếc vòng tay bị hỏng.They did not find a clasp for the broken bracelet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cái khóa trên dây chuyền của Sarah đã bị hỏng trong bữa tiệc tối qua.The clasp on Sarah's necklace broke during the party last night.
Cái khóa của vòng tay tôi không hoạt động đúng cách.The clasp of my bracelet is not working properly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy ôm chặt anh ấy trong buổi lễ tốt nghiệp.She gave him a warm clasp during the graduation ceremony.
Sự gắn bó của tình bạn của họ không dễ bị phá vỡ.The clasp of their friendship is not easily broken.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
clasp (Adjective)
AI
Ví dụ
Sự kết nối giữa những người bạn làm tăng mối quan hệ xã hội theo thời gian.The clasp connection between friends strengthens their social bonds over time.
Các mối liên kết không giữ cộng đồng lại với nhau hiệu quả.The clasp ties did not hold the community together effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clasp" là danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cơ chế hoặc bộ phận để kẹp, giữ chặt hai hoặc nhiều vật lại với nhau, chẳng hạn như khóa của một sợi dây chuyền. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ loại khóa cơ bản, trong khi trong tiếng Anh Anh, "clasp" có thể chỉ cả loại khóa phức tạp hơn như trên túi xách. Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai biến thể này không đáng kể, nhưng có sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng.