Bản dịch của từ Latest fashions trong tiếng Việt
Latest fashions
Noun [U/C]

Latest fashions(Noun)
lˈeɪtəst fˈæʃənz
ˈɫeɪtəst ˈfæʃənz
Ví dụ
Ví dụ
03
Các ý tưởng hoặc xu hướng mới nhất trong lĩnh vực thời trang nhất định
The newest ideas or practices in a particular area of fashion
Ví dụ
