Bản dịch của từ Latest fashions trong tiếng Việt

Latest fashions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latest fashions(Noun)

lˈeɪtəst fˈæʃənz
ˈɫeɪtəst ˈfæʃənz
01

Các xu hướng hiện tại trong thiết kế và phong cách phổ biến

The current trends in popular design and style

Ví dụ
02

Những phong cách hoặc xu hướng mới nhất trong trang phục và phụ kiện

The most recent styles or trends in clothing and accessories

Ví dụ
03

Các ý tưởng hoặc xu hướng mới nhất trong lĩnh vực thời trang nhất định

The newest ideas or practices in a particular area of fashion

Ví dụ