laughably
Adverb
laughably (Adverb)
/lˈæfəbli/
/lˈæfəbli/
AI
Ví dụ
Những câu chuyện cười của danh hài thì thật sự tệ tại sự kiện xã hội tuần trước.The comedian's jokes were laughably bad during the social event last week.
Nhiều nhà phê bình không thấy bộ phim giải trí một cách buồn cười hay hấp dẫn.Many critics did not find the film laughably entertaining or engaging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "laughably" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách gây cười hoặc không thể tin được đến mức khiến người khác phải cười. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự phi lý hoặc sự không hợp lý của một tình huống hoặc ý kiến nào đó. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "laughably" được sử dụng giống nhau về ý nghĩa và hình thức viết, tuy nhiên, người nói có thể có sự khác biệt về ngữ điệu và cách phát âm, với Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.