Anh - Việt

Bản dịch của từ Laughably trong tiếng Việt

laughably

Adverb

laughably (Adverb)

/lˈæfəbli/
/lˈæfəbli/
AI

Nghĩa 01

một cách nực cười đến mức buồn cười; quá tệ hoặc quá ngớ ngẩn nên khiến người ta cười

in a way that is so bad or silly that it is funny.

Ví dụ
Những câu chuyện cười của danh hài thì thật sự tệ tại sự kiện xã hội tuần trước.The comedian's jokes were laughably bad during the social event last week.
Nhiều nhà phê bình không thấy bộ phim giải trí một cách buồn cười hay hấp dẫn.Many critics did not find the film laughably entertaining or engaging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh