Bản dịch của từ Laughingstock trong tiếng Việt

Laughingstock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laughingstock(Noun)

lˈæfɪŋstɑk
lˈæfɪŋstɑk
01

Người bị người khác chê cười, chế giễu; đối tượng để mọi người nhạo báng hoặc coi là trò hề.

A person who is the subject of ridicule or mockery.

被嘲笑的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ