Bản dịch của từ Laundering trong tiếng Việt
Laundering

Laundering (Verb)
Many criminals are laundering money through fake charities in 2023.
Nhiều tội phạm đang rửa tiền qua các tổ chức từ thiện giả mạo vào năm 2023.
They are not laundering money in our local businesses anymore.
Họ không còn rửa tiền trong các doanh nghiệp địa phương của chúng tôi nữa.
Dạng động từ của Laundering (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Launder |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Laundered |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Laundered |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Launders |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Laundering |
Họ từ
"Laundering" là một thuật ngữ chỉ hành động làm sạch tiền bẩn hoặc tài sản thu được từ các hoạt động phi pháp, thường nhằm mục đích hợp pháp hóa nguồn gốc của chúng. Trong bối cảnh luật pháp, nó liên quan đến nhiều quy trình phức tạp nhằm che giấu nguồn gốc và chuyển đổi tài sản bất hợp pháp thành tài sản hợp pháp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "money laundering" thường được sử dụng phổ biến hơn.
Từ "laundering" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "lavare", có nghĩa là "rửa" hoặc "tắm". Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ hành động giặt giũ hoặc làm sạch áo quần. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển, đặc biệt trong bối cảnh tài chính, để chỉ quá trình hợp pháp hóa các quỹ bất hợp pháp. Sự chuyển biến ngữ nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa việc làm sạch vật lý và việc “lau chùi” các nguồn gốc tài chính không minh bạch.
Từ "laundering" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và tài chính, đặc biệt liên quan đến hoạt động rửa tiền. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong phần viết và nói, khi thảo luận về các chủ đề kinh tế hoặc hình sự. Tần suất sử dụng từ này trong IELTS có thể không cao, nhưng trong các văn bản chuyên ngành, từ này thường xuyên xuất hiện để mô tả các hành vi bất hợp pháp. Thông qua việc phân tích từ "laundering", có thể thấy rằng nó thường được dùng trong các cuộc thảo luận về tính minh bạch tài chính và phòng chống tội phạm tài chính.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp