Bản dịch của từ Lavalier trong tiếng Việt

Lavalier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lavalier(Noun)

ˌlæv.əˈlɪɹ
ˌlæv.əˈlɪɹ
01

Một món trang sức gồm có một mặt dây chuyền, đôi khi mang theo một viên đá, treo lơ lửng trên dây chuyền.

A piece of jewelry typically features a pendant, sometimes with a gemstone, hanging on a necklace.

一件珠宝通常由一个吊坠组成,有时候会镶嵌一颗宝石,悬挂在项链上。

Ví dụ
02

Microphone cài áo

A lapel microphone.

领夹麦克风

Ví dụ