Anh - Việt

Bản dịch của từ Pendant trong tiếng Việt

pendant

NounAdjective

pendant (Noun)

/pˈɛndn̩t/
/pˈɛndn̩t/
AI

Nghĩa 01

Một món trang sức nhỏ treo trên dây đeo quanh cổ; thường là mặt dây chuyền có thể làm bằng kim loại, đá quý hoặc vật trang trí.

A piece of jewellery that hangs from a chain worn round the neck.

Ví dụ
Cô ấy đeo một chiếc mặt dây chuyền tuyệt đẹp đến sự kiện xã hội.She wore a beautiful pendant to the social event.
Mặt dây chuyền là món quà từ bà cô ấy.The pendant was a gift from her grandmother.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vật trang trí chiếu sáng nhẹ treo từ trần nhà; thường là đèn treo đơn hoặc kiểu treo nhỏ dùng để chiếu sáng và trang trí.

A light designed to hang from the ceiling.

Ví dụ
Mặt dây chuyền phía trên bàn ăn chiếu sáng căn phòng thật đẹp.The pendant above the dining table illuminated the room beautifully.
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền bạc lấp lánh dưới ánh sáng.She wore a silver pendant that sparkled under the light.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phần trên cùng của đồng hồ bỏ túi (pocket watch) dùng để treo hoặc móc dây; thường là vòng hoặc chốt để buộc dây xích hoặc dây đeo.

The part of a pocket watch by which it is suspended.

Ví dụ
Cô ấy đeo một mặt dây chuyền vàng có khắc tên viết tắt của mình.She wore a golden pendant engraved with her initials.
Mặt dây chuyền là vật gia truyền của gia đình được truyền qua nhiều thế hệ.The pendant was a family heirloom passed down for generations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Tác phẩm (văn học, âm nhạc, nghệ thuật) được sáng tác để đối chiếu, tương phản hoặc bổ sung cho một tác phẩm khác; nghĩa là một “tác phẩm đối ứng” nhằm tạo thành cặp hoặc ăn nhập với tác phẩm kia.

An artistic, literary, or musical composition intended to match or complement another.

Ví dụ
Mặt dây chuyền của chiếc vòng cổ hoàn toàn phù hợp với đôi bông tai.The pendant of the necklace perfectly matched the earrings.
Mặt dây chuyền của bức tranh là một phong cảnh tuyệt đẹp.The pendant of the painting was a beautiful landscape.

Nghĩa 05

Một lá cờ có hình thuôn nhọn (hẹp dần về một đầu), thường treo hoặc buộc xuống như một biểu ngữ nhỏ.

A tapering flag.

Ví dụ
Trong cuộc diễu hành, những người lính mang theo một mặt dây chuyền có hình quốc huy.During the parade, the soldiers carried a pendant with the national emblem.
Mặt dây chuyền trên chiếc vòng cổ của cô là món quà từ bà cô.The pendant on her necklace was a gift from her grandmother.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pendant (Adjective)

/pˈɛndn̩t/
/pˈɛndn̩t/
AI

Nghĩa 01

Treo hoặc rủ xuống; ở trạng thái treo chứ không dựng đứng. Dùng để mô tả vật gì đó đang treo, thòng xuống theo hướng xuống dưới.

Hanging downwards; pendent.

Ví dụ
Đôi bông tai mặt dây chuyền cô đeo lấp lánh trong căn phòng thiếu ánh sáng.The pendant earrings she wore sparkled in the dimly lit room.
Chiếc đèn treo mặt dây chuyền tạo thêm nét sang trọng cho khu vực ăn uống.The pendant light fixture added a touch of elegance to the dining area.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh