pendant
pendant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Tác phẩm (văn học, âm nhạc, nghệ thuật) được sáng tác để đối chiếu, tương phản hoặc bổ sung cho một tác phẩm khác; nghĩa là một “tác phẩm đối ứng” nhằm tạo thành cặp hoặc ăn nhập với tác phẩm kia.
An artistic, literary, or musical composition intended to match or complement another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pendant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pendant" được định nghĩa là một đồ trang sức, thường được treo bằng một dây chuyền quanh cổ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "pendre", nghĩa là "treo". Trong tiếng Anh Mỹ, "pendant" được sử dụng phổ biến để chỉ các loại dây chuyền có mặt đeo. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có xu hướng mang tính chất trang trọng hơn. Cả hai hình thức này đều có ý nghĩa tương tự, nhưng sự khác biệt nhẹ có thể xuất hiện trong bối cảnh văn hóa và thị hiếu tiêu dùng.