Bản dịch của từ Pendent trong tiếng Việt

Pendent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pendent(Adjective)

pˈɛndn̩t
pˈɛndn̩t
01

(đặc biệt trong ngữ pháp) chưa đầy đủ; câu thiếu động từ có dạng hạn định (finite verb) — nghĩa là câu chưa hoàn chỉnh, chưa kết thúc vì thiếu phần động từ biểu thị hành động hoặc tình thái rõ ràng.

(especially of a sentence) incomplete; not having a finite verb.

Ví dụ
02

Treo xuống hoặc nhô ra phía dưới; vật gì đó đang rủ xuống, lủng lẳng hoặc trĩu xuống phía dưới.

Hanging down or overhanging.

Ví dụ
03

Chưa được quyết định; vẫn đang chờ xử lý hoặc chờ kết luận.

Remaining undecided; pending.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ