Anh - Việt

Bản dịch của từ Pendent trong tiếng Việt

pendent

Adjective

pendent (Adjective)

/pˈɛndn̩t/
/pˈɛndn̩t/
AI

Nghĩa 01

Chưa được quyết định; vẫn đang chờ xử lý hoặc chờ kết luận.

Remaining undecided; pending.

Ví dụ
Vấn đề còn đang chờ xử lý về bình đẳng trong xã hội cần sự chú ý ngay lập tức.The pendent issue of equality in society needs urgent attention.
Quyết định còn đang chờ xử lý về các chương trình phúc lợi xã hội đang gây ra sự không chắc chắn.The pendent decision on social welfare programs is causing uncertainty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(đặc biệt trong ngữ pháp) chưa đầy đủ; câu thiếu động từ có dạng hạn định (finite verb) — nghĩa là câu chưa hoàn chỉnh, chưa kết thúc vì thiếu phần động từ biểu thị hành động hoặc tình thái rõ ràng.

(especially of a sentence) incomplete; not having a finite verb.

Ví dụ
Tin nhắn chưa hoàn chỉnh khiến khán giả tò mò về kết luận.The pendent message left the audience wondering about the conclusion.
Bài phát biểu chưa hoàn chỉnh của cô ấy thiếu sự giải quyết rõ ràng, khiến người nghe bối rối.Her pendent speech lacked a clear resolution, leaving listeners puzzled.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Treo xuống hoặc nhô ra phía dưới; vật gì đó đang rủ xuống, lủng lẳng hoặc trĩu xuống phía dưới.

Hanging down or overhanging.

Ví dụ
Đèn chùm treo đã thêm sự dễ thương cho sự kiện xã hội.The pendent chandelier added elegance to the social event.
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền treo đã thu hút mọi người.She wore a pendent necklace that caught everyone's attention.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh