Bản dịch của từ Pendent trong tiếng Việt
Pendent

Pendent (Adjective)
(đặc biệt trong ngữ pháp) chưa đầy đủ; câu thiếu động từ có dạng hạn định (finite verb) — nghĩa là câu chưa hoàn chỉnh, chưa kết thúc vì thiếu phần động từ biểu thị hành động hoặc tình thái rõ ràng.
(especially of a sentence) incomplete; not having a finite verb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Treo xuống hoặc nhô ra phía dưới; vật gì đó đang rủ xuống, lủng lẳng hoặc trĩu xuống phía dưới.
Hanging down or overhanging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pendent" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ vật treo lơ lửng hoặc vật được treo xuống. Trong tiếng Anh, "pendent" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả đồ trang sức hoặc các vật thể nghệ thuật treo. Khi so sánh với tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, từ này không có sự khác biệt về phát âm hay cách viết, nhưng trong một số lĩnh vực nghệ thuật, có thể thấy sự phân rõ hơn về ý nghĩa và ứng dụng ở từng vùng. Tóm lại, "pendent" mang ý nghĩa thẩm mỹ và thường liên quan đến đồ vật nghệ thuật hoặc trang sức.
Từ "pendent" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ vật treo lơ lửng hoặc vật được treo xuống. Trong tiếng Anh, "pendent" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả đồ trang sức hoặc các vật thể nghệ thuật treo. Khi so sánh với tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, từ này không có sự khác biệt về phát âm hay cách viết, nhưng trong một số lĩnh vực nghệ thuật, có thể thấy sự phân rõ hơn về ý nghĩa và ứng dụng ở từng vùng. Tóm lại, "pendent" mang ý nghĩa thẩm mỹ và thường liên quan đến đồ vật nghệ thuật hoặc trang sức.
