Anh - Việt

Bản dịch của từ Pending trong tiếng Việt

pending

PrepositionAdjective

pending (Preposition)

/pˈɛndɪŋ/
/pˈɛndɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Cho đến khi (một việc gì đó) xảy ra; trong thời gian chờ đợi điều gì đó xảy ra hoặc được quyết định.

Until (something) happens.

Ví dụ
Quyết định đang chờ điều tra thêm.The decision is pending further investigation.
Dự án đang chờ sự chấp thuận từ ban giám đốc.The project is pending approval from the board.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pending (Adjective)

/pˈɛndɪŋ/
/pˈɛndɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Chưa được quyết định hoặc giải quyết; đang chờ quyết định, đang chờ xử lý.

Awaiting decision or settlement.

Ví dụ
Việc chờ phê duyệt của luật mới gây ra sự không chắc chắn.The pending approval of the new law caused uncertainty.
Đơn xin quốc tịch của cô ấy đang được xem xét.Her pending application for citizenship is under review.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của pending (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

pending

đang chờ xử lý

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh