Bản dịch của từ Pending trong tiếng Việt
Pending

Pending (Adjective)
Chưa được quyết định hoặc giải quyết; đang chờ quyết định, đang chờ xử lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pending (Preposition)
Cho đến khi (một việc gì đó) xảy ra; trong thời gian chờ đợi điều gì đó xảy ra hoặc được quyết định.
Until (something) happens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pending" có nghĩa là đang chờ xử lý hoặc chưa được hoàn tất. Trong tiếng Anh, từ này còn được dùng để chỉ tình trạng chưa quyết định hoặc chưa rõ ràng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "pending" mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pending" có thể mang nghĩa hơi khác nhau; chẳng hạn, trong văn phong Mỹ, từ này thường xuất hiện nhiều trong các tài liệu pháp lý hơn.
Từ "pending" có nghĩa là đang chờ xử lý hoặc chưa được hoàn tất. Trong tiếng Anh, từ này còn được dùng để chỉ tình trạng chưa quyết định hoặc chưa rõ ràng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "pending" mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pending" có thể mang nghĩa hơi khác nhau; chẳng hạn, trong văn phong Mỹ, từ này thường xuất hiện nhiều trong các tài liệu pháp lý hơn.
