Bản dịch của từ Pending trong tiếng Việt

Pending

AdjectivePreposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pending (Adjective)

pˈɛndɪŋ
pˈɛndɪŋ
01

Chưa được quyết định hoặc giải quyết; đang chờ quyết định, đang chờ xử lý.

Awaiting decision or settlement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pending (Preposition)

pˈɛndɪŋ
pˈɛndɪŋ
01

Cho đến khi (một việc gì đó) xảy ra; trong thời gian chờ đợi điều gì đó xảy ra hoặc được quyết định.

Until (something) happens.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh