Bản dịch của từ Lave trong tiếng Việt

Lave

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lave(Verb)

lˈeɪv
lˈeɪv
01

Dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ tiếng Anh “lave” (có nghĩa là rửa, tắm rửa bằng nước). Tức là khi chủ ngữ là he/she/it thì dùng “laves” trong văn cảnh hiện tại đơn.

Thirdperson singular simple present indicative of lave.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ