Bản dịch của từ Laving trong tiếng Việt

Laving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laving(Verb)

lˈeɪvɨŋ
lˈeɪvɨŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn (present participle) của động từ 'lave' — nghĩa là đang (hoặc dùng để mô tả hành động) rửa, giặt, tắm rửa hoặc làm sạch bằng nước.

Present participle of the verb lave.

用水洗涤、清洁或沐浴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ