Bản dịch của từ Lavish spending trong tiếng Việt

Lavish spending

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lavish spending(Phrase)

lˈævɪʃ spˈɛndɪŋ
ˈɫævɪʃ ˈspɛndɪŋ
01

Hành động sử dụng tài nguyên một cách hoang phí hoặc quá rộng rãi

Excessive or overly generous use of resources

浪费资源或过度慷慨使用资源的行为

Ví dụ
02

Một khoản chi tiêu tiêu tốn lớn hoặc thể hiện sự hào phóng

An expense that tends to be substantial or generous

一笔支出具有大方或花费较多的特点

Ví dụ
03

Việc chi tiêu hoang phí hoặc xa xỉ quá mức

Spending extravagantly or lavishly, often beyond reasonable limits

挥霍无度或奢侈,常常达到过度的程度。

Ví dụ