Anh - Việt

Bản dịch của từ Laxity trong tiếng Việt

laxity

Noun

laxity (Noun)

/lˈæksəti/
/lˈæksɪti/
AI

Nghĩa 01

Sự thiếu nghiêm ngặt hoặc thiếu cẩn thận; thái độ lỏng lẻo, không chặt chẽ trong việc tuân thủ quy tắc, quản lý hoặc chăm sóc.

Lack of strictness or care.

Ví dụ
Sự cẩu thả trong quy trình an toàn của công ty dẫn đến tai nạn.The laxity in the company's safety procedures led to an accident.
Bỏ qua sự cẩu thả trong việc giữ khoảng cách xã hội có thể dẫn đến sự lây lan của bệnh tật.Ignoring laxity in social distancing can result in the spread of diseases.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng tay, chân hoặc cơ bắp bị lỏng, không còn căng chặt như bình thường (ví dụ cử động lỏng lẻo, mất trương lực cơ).

Looseness of a limb or muscle.

Ví dụ
Sự lỏng lẻo của các quy tắc cho phép làm việc linh hoạt.The laxity of the rules allowed for flexible working hours.
Không nên có sự lỏng lẻo trong việc tuân thủ hướng dẫn trong kỳ thi.There should not be laxity in following the guidelines during exams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh