laxity
Noun
laxity (Noun)
/lˈæksəti/
/lˈæksɪti/
AI
Ví dụ
Sự cẩu thả trong quy trình an toàn của công ty dẫn đến tai nạn.The laxity in the company's safety procedures led to an accident.
Bỏ qua sự cẩu thả trong việc giữ khoảng cách xã hội có thể dẫn đến sự lây lan của bệnh tật.Ignoring laxity in social distancing can result in the spread of diseases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự lỏng lẻo của các quy tắc cho phép làm việc linh hoạt.The laxity of the rules allowed for flexible working hours.
Không nên có sự lỏng lẻo trong việc tuân thủ hướng dẫn trong kỳ thi.There should not be laxity in following the guidelines during exams.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "laxity" được định nghĩa là trạng thái lỏng lẻo, thiếu nghiêm ngặt hoặc sự kiểm soát. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, y học và tâm lý học để chỉ sự thiếu chặt chẽ trong quy trình hoặc hành vi. Trong tiếng Anh Mỹ, "laxity" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi trong tiếng Anh Anh có thể xuất hiện với tần suất thấp hơn, nhưng nghĩa và cách dùng vẫn tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay ngữ cảnh sử dụng.