Bản dịch của từ Lay bare trong tiếng Việt
Lay bare

Lay bare(Verb)
Lay bare(Adjective)
Không che đậy, để lộ ra; rõ ràng, phơi bày ra ngoài (những gì đáng ra bị che hoặc giấu).
Not covered or hidden.
显露的,不遮掩的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "lay bare" mang nghĩa là vạch trần, phơi bày một điều gì đó, thường liên quan đến cảm xúc, sự thật hoặc tình huống. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "lay bare" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn học và các cuộc thảo luận trí thức để nhấn mạnh sự khám phá hoặc tiết lộ thông tin ẩn giấu.
Cụm từ "lay bare" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "lay" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "ălgan" có nghĩa là đặt xuống, trong khi "bare" bắt nguồn từ tiếng Old English "bær", nghĩa là trần truồng, không có gì che chắn. Lịch sử sử dụng từ này trong tiếng Anh có liên quan đến hành động tiết lộ hoặc phơi bày sự thật, và liên quan đến việc không có gì che đậy. Hiện nay, "lay bare" được dùng để diễn tả việc làm sáng tỏ, phơi bày sự thật một cách rõ ràng, đôi khi có tính chất gây sốc.
Cụm từ "lay bare" ít được sử dụng trong các phần của IELTS, đồng thời thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc báo chí khi mô tả sự phơi bày, tiết lộ sự thật hoặc cảm xúc. Trong IELTS Writing, nó có thể được sử dụng để chỉ việc phân tích hoặc giải thích rõ ràng một vấn đề. Trong giao tiếp hằng ngày, "lay bare" thường được dùng để diễn tả việc công khai những điều bí mật hoặc tế nhị, thường nhằm mục đích gây ấn tượng hoặc khơi gợi sự phản ứng từ người nghe.
Cụm từ "lay bare" mang nghĩa là vạch trần, phơi bày một điều gì đó, thường liên quan đến cảm xúc, sự thật hoặc tình huống. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "lay bare" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn học và các cuộc thảo luận trí thức để nhấn mạnh sự khám phá hoặc tiết lộ thông tin ẩn giấu.
Cụm từ "lay bare" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "lay" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "ălgan" có nghĩa là đặt xuống, trong khi "bare" bắt nguồn từ tiếng Old English "bær", nghĩa là trần truồng, không có gì che chắn. Lịch sử sử dụng từ này trong tiếng Anh có liên quan đến hành động tiết lộ hoặc phơi bày sự thật, và liên quan đến việc không có gì che đậy. Hiện nay, "lay bare" được dùng để diễn tả việc làm sáng tỏ, phơi bày sự thật một cách rõ ràng, đôi khi có tính chất gây sốc.
Cụm từ "lay bare" ít được sử dụng trong các phần của IELTS, đồng thời thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc báo chí khi mô tả sự phơi bày, tiết lộ sự thật hoặc cảm xúc. Trong IELTS Writing, nó có thể được sử dụng để chỉ việc phân tích hoặc giải thích rõ ràng một vấn đề. Trong giao tiếp hằng ngày, "lay bare" thường được dùng để diễn tả việc công khai những điều bí mật hoặc tế nhị, thường nhằm mục đích gây ấn tượng hoặc khơi gợi sự phản ứng từ người nghe.
