Bản dịch của từ Lay bare trong tiếng Việt

Lay bare

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay bare(Verb)

leɪ bɛɹ
leɪ bɛɹ
01

Làm lộ ra, để lộ hoặc cho thấy rõ điều gì (thường là sự thật, thông tin, hoặc điều trước đây bị che giấu)

To make something visible or obvious.

揭示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lay bare(Adjective)

leɪ bɛɹ
leɪ bɛɹ
01

Không che đậy, để lộ ra; rõ ràng, phơi bày ra ngoài (những gì đáng ra bị che hoặc giấu).

Not covered or hidden.

显露的,不遮掩的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh