Bản dịch của từ Layering trong tiếng Việt

Layering

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Layering (Verb)

lˈeɪɚɪŋ
lˈeɪɚɪŋ
01

Sắp xếp hoặc đặt vật thành từng lớp, từng tầng chồng lên nhau.

To arrange something in layers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Layering (Noun)

lˈeɪɚɪŋ
lˈeɪɚɪŋ
01

Hành động hoặc cách sắp xếp các lớp chồng lên nhau; phân thành những tầng/lớp theo thứ tự hoặc để tạo thành nhiều lớp.

The action of arranging something in layers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ