Bản dịch của từ Leather crafting trong tiếng Việt
Leather crafting
Noun [U/C]

Leather crafting(Noun)
lˈɛðɐ krˈɑːftɪŋ
ˈɫɛðɝ ˈkræftɪŋ
01
Một sở thích hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc làm việc với da để tạo ra và thiết kế các sản phẩm đa dạng
A hobby or profession involving working with leather to craft and design various products.
这是一种与皮革相关的爱好或职业,涉及制作和设计各种皮革制品。
Ví dụ
02
Các kỹ thuật và dụng cụ sử dụng trong việc chế tác đồ da
Techniques and tools used in leather production.
制作皮具所采用的工艺和工具
Ví dụ
03
Nghệ thuật hoặc công việc thủ công tạo ra các món đồ bằng da như túi xách, thắt lưng và các phụ kiện khác.
The craft or profession of making products from leather, such as handbags, belts, and other accessories.
制作皮具的艺术或技艺,包括包包、皮带以及其他配饰的制造
Ví dụ
